ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Củ tỏi
Củ cây tỏi, có nhiều nhánh, vị cay, mùi hăng
大蒜的球茎,味道辛辣,香气浓烈
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa