Anh - Việt

Bản dịch của từ Cư trú chính trị trong tiếng Trung

cư trú chính trị

Động từ

cư trú chính trị (Động từ)

Nghĩa 01 · cư trú hợp pháp tại một nước khác, do bắt buộc phải rời bỏ nước mình vì lí do chính trị

因政治原因在国外合法居留

cư trú hợp pháp tại một nước khác, do bắt buộc phải rời bỏ nước mình vì lí do chính trị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh