Anh - Việt

Bản dịch của từ Củ vạc trong tiếng Trung

củ vạc

Danh từ

củ vạc (Danh từ)

Nghĩa 01 · củ cái

萝卜

củ cái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa