Anh - Việt
cửa ải
Danh từ
cửa ải (Danh từ)
Nghĩa 01 · ải có cửa ngăn, trạm gác và quân đội trấn giữ
防守的关口
ải có cửa ngăn, trạm gác và quân đội trấn giữ
Ví dụ
士兵在边境的检查站值班。【】Lính canh cửa ải ở biên giới.
边境关卡没有士兵看守吗?【】Cửa ải biên giới không có lính canh sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · trở ngại lớn thử thách tinh thần, nghị lực của con người
重大考验
trở ngại lớn thử thách tinh thần, nghị lực của con người
Ví dụ
面对生活的重大关卡,她没有放弃。【】Cô ấy không bỏ cuộc trước cửa ải lớn trong đời.
这次考试不是简单的考验,你准备好了吗?【】Kỳ thi này là một cửa ải khó, bạn đã chuẩn bị chưa?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa