Anh - Việt

Bản dịch của từ Cửa bán vé trong tiếng Trung

cửa bán vé

Danh từ

cửa bán vé (Danh từ)

Nghĩa 01 · nơi mua vé để vào

售票窗口

nơi mua vé để vào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa