Anh - Việt

Bản dịch của từ Cửa biên phòng trong tiếng Trung

cửa biên phòng

Danh từ

cửa biên phòng (Danh từ)

Nghĩa 01 · nơi có bộ đội canh giữ

边防哨所

nơi có bộ đội canh giữ

Ví dụ
边防哨所位于一号边境线附近。【】Cửa biên phòng số một nằm gần cột mốc biên giới.
二号边防哨所今晚不对游客开放。【】Cửa biên phòng số hai không mở cửa cho khách tối nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa