Anh - Việt

Bản dịch của từ Cua biển trong tiếng Trung

cua biển

Danh từ

cua biển (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem cua bể

海蟹

xem cua bể

Ví dụ
我喜欢吃新鲜的海蟹。【】Tôi thích ăn cua biển tươi.
他没有抓到海蟹。【】Anh ấy không bắt được cua biển nào.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh