Anh - Việt

Bản dịch của từ Cửa bồ đề trong tiếng Trung

cửa Bồ Đề

Danh từ

cửa Bồ Đề (Danh từ)

Nghĩa 01 · nơi chùa chiền thờ Phật

佛教寺庙

nơi chùa chiền thờ Phật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa