Anh - Việt

Bản dịch của từ Cựa cạy trong tiếng Trung

cựa cạy

Động từ

cựa cạy (Động từ)

Nghĩa 01 · Cử động liên tục, thường để cố thoát ra hoặc vì không yên.

不停扭动,常指试图挣脱或感到不安。

Cử động liên tục, thường để cố thoát ra hoặc vì không yên.

Ví dụ
婴儿在摇篮里动来动去,因为睡不着。【】Em bé cựa cạy trong nôi vì không ngủ được.
鱼一直挣扎,却逃不出渔网。【】Con cá cựa cạy mãi nhưng không thoát khỏi lưới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cựa cạy (Verb)

cựa cạy + Giới từcựa cạy + Trạng từcựa cạy + Tính từcựa cạy + Động từ
Kết hợp từ của cựa cạy
Collocation
Ví dụ

在被子里蠕动

cựa cạy trong chăn

宝宝睡前在被子里蠕动。

Em bé cựa cạy trong chăn trước khi ngủ.

Video ngữ cảnh