Anh - Việt

Bản dịch của từ Cua có óc, cóc có gan trong tiếng Trung

cua có óc, cóc có gan

Danh từ

cua có óc, cóc có gan (Danh từ)

Nghĩa 01 · mỗi người có một bản chất riêng

每个人都有自己的性格

mỗi người có một bản chất riêng

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh