Anh - Việt

Bản dịch của từ Cứa cổ trong tiếng Trung

cứa cổ

Tính từĐộng từ

cứa cổ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có giá quá cao, khiến người mua cảm thấy bị lấy tiền vô lý.

价格高得不合理,让人觉得被宰。

Có giá quá cao, khiến người mua cảm thấy bị lấy tiền vô lý.

Ví dụ
这个地区的房租贵得离谱。【】Giá thuê phòng ở khu này cứa cổ quá.
那家餐厅的食物贵得吓人。【】Nhà hàng đó bán đồ ăn cứa cổ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cứa cổ (Adjective)

cứa cổ + Danh từ
Kết hợp từ của cứa cổ
Collocation
Ví dụ

天价

giá cứa cổ

这家餐厅一顿普通饭就收天价。

Nhà hàng này tính giá cứa cổ cho một bữa ăn bình thường.

高得离谱的价格

mức giá cứa cổ

游客抱怨旺季的价格高得离谱。

Khách du lịch phàn nàn về mức giá cứa cổ vào mùa cao điểm.

敲竹杠般的费用

phí cứa cổ

他们对加急配送收取敲竹杠般的费用。

Họ thu phí cứa cổ cho dịch vụ giao hàng nhanh.

价格虚高的房价

giá phòng cứa cổ

我们没有订那家酒店,因为它的房价虚高。

Chúng tôi không đặt khách sạn đó vì giá phòng cứa cổ.

cứa cổ (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng vật sắc làm rách hoặc đứt cổ của người hay động vật.

用锋利的东西割破人或动物的喉咙。

Dùng vật sắc làm rách hoặc đứt cổ của người hay động vật.

Ví dụ
袭击者割开了鸡的喉咙。【】Kẻ tấn công đã cứa cổ con gà.
电影里,他试图割开那个男人的喉咙。【】Trong phim, hắn định cứa cổ người đàn ông.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cứa cổ (Verb)

Danh từ + cứa cổTrạng từ + cứa cổcứa cổ + Từ đi kèmĐộng từ + cứa cổ
Kết hợp từ của cứa cổ
Collocation
Ví dụ

用刀割某人的喉咙

dùng dao cứa cổ

画面显示凶手用刀割受害者的喉咙。

Cảnh quay cho thấy hung thủ dùng dao cứa cổ nạn nhân.