Anh - Việt
cửa cống
Danh từ
cửa cống (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bộ phận đóng mở ở cống để điều tiết dòng nước.
安装在涵洞或水渠上,用来控制水流的闸门。
Bộ phận đóng mở ở cống để điều tiết dòng nước.
Ví dụ
他们打开闸门,让水流进田里。【】Họ mở cửa cống để nước chảy vào ruộng.
大雨过后,水闸卡住了。【】Cửa cống bị kẹt sau trận mưa lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cửa cống (Noun)
cửa cống + Động từĐộng từ + cửa cống
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
调节水流的闸门 cửa cống điều tiết nước | 调节水流的闸门有助于保护稻田免受洪水侵袭。 Cửa cống điều tiết nước giúp bảo vệ ruộng lúa khỏi ngập. |
卡住的闸门 cửa cống bị kẹt | 闸门卡住了,所以水无法流出去。 Cửa cống bị kẹt nên nước không thể chảy ra ngoài. |