Anh - Việt

Bản dịch của từ Cửa đình trong tiếng Trung

cửa đình

Trạng từ

cửa đình (Trạng từ)

Nghĩa 01 · trước bàn thờ đình làng

村庄的庙前祭坛

trước bàn thờ đình làng

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa