Anh - Việt

Bản dịch của từ Của đút trong tiếng Trung

của đút

Danh từ

của đút (Danh từ)

Nghĩa 01 · của hối lộ

贿赂

của hối lộ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh