Anh - Việt

Bản dịch của từ Cửa già trong tiếng Trung

cửa già

Danh từ

cửa già (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chùa hoặc nơi tu hành của nhà sư; cách nói cũ.

寺庙或僧人修行的地方;旧说法。

Chùa hoặc nơi tu hành của nhà sư; cách nói cũ.

Ví dụ
经历变故后,她到寺庙出家修行。【】Sau biến cố, bà tìm về cửa già để tu hành.
在古代故事中,那个姑娘想投靠佛门。【】Trong truyện xưa, cô gái muốn nương nhờ cửa già.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cửa già (Noun)

Danh từ + cửa giàcửa già + Danh từĐộng từ + cửa già
Kết hợp từ của cửa già
Collocation
Ví dụ

寺院之中

chốn cửa già

他在寺院中度过了晚年。

Ông sống những năm cuối đời ở chốn cửa già.

Video ngữ cảnh