Anh - Việt
cửa giả
Danh từ
cửa giả (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cửa được làm giống cửa thật nhưng không dùng để ra vào, thường để trang trí hoặc tạo cảm giác cân đối.
做得像真门但不能进出的门,常用于装饰或保持对称。
Cửa được làm giống cửa thật nhưng không dùng để ra vào, thường để trang trí hoặc tạo cảm giác cân đối.
Ví dụ
这栋房子客厅两边各有一扇假门。【】Ngôi nhà có một cửa giả ở hai bên phòng khách.
建筑师加了一扇假门,让墙面看起来更对称。【】Kiến trúc sư thêm cửa giả để bức tường trông cân đối hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cửa giả (Noun)
cửa giả + Giới từcửa giả + Tính từcửa giả + Từ đi kèmĐộng từ + cửa giả
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
墙上的假门 cửa giả trên tường | 我们发现墙上的假门只是一个设计元素。 Chúng tôi nhận ra cửa giả trên tường chỉ là một chi tiết thiết kế. |