Anh - Việt
cửa hàng
Danh từ
cửa hàng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ cho khách.
出售商品或提供服务的地方。
Nơi bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ cho khách.
Ví dụ
我在家附近的商店买水果。【】Tôi mua trái cây ở cửa hàng gần nhà.
这家店卖很多种衣服。【】Cửa hàng này bán nhiều loại quần áo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cửa hàng (Noun)
Danh từ + cửa hàngcửa hàng + Danh từcửa hàng + Tính từĐộng từ + cửa hàng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
店主 chủ cửa hàng | 店主对顾客非常友好。 Chủ cửa hàng rất thân thiện với khách hàng. |