Anh - Việt
cửa hàng trưởng
Danh từ
cửa hàng trưởng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người quản lý và chịu trách nhiệm chính về hoạt động của một cửa hàng.
负责管理一家商店日常运营的人。
Người quản lý và chịu trách nhiệm chính về hoạt động của một cửa hàng.
Ví dụ
店长每天都会查看销售额。【】Cửa hàng trưởng sẽ kiểm tra doanh số mỗi ngày.
我想和店长谈谈这份工作。【】Tôi muốn gặp cửa hàng trưởng để hỏi về công việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cửa hàng trưởng (Noun)
Danh từ + cửa hàng trưởngcửa hàng trưởng + Giới từcửa hàng trưởng + Tính từĐộng từ + cửa hàng trưởng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
店长的职责 vai trò của cửa hàng trưởng | 店长的职责是管理员工和销售额。 Vai trò của cửa hàng trưởng là quản lý nhân viên và doanh số. |