cửa khẩu
cửa khẩu (Danh từ)
Nghĩa 01 · chỗ dùng làm nơi ra vào một nước
边境口岸
chỗ dùng làm nơi ra vào một nước
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · chỗ đắp chưa xong hoặc mới bị nước phá vỡ của một con đê
缺口
chỗ đắp chưa xong hoặc mới bị nước phá vỡ của một con đê
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cửa khẩu (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cửa khẩu đông | 越南和中国之间有着紧密的关系,特别是在Dong Border Gate,那里每天都有很多人互相访问。 Việt Nam và Trung Quốc có một mối quan hệ mật thiết tại Dong Border Gate, nơi hàng ngày có nhiều người đến thăm nhau. |
cửa khẩu quốc tế | 很多游客在春节期间通过国际边境口岸前往邻国旅行。 Nhiều khách du lịch đi du lịch sang các nước láng giềng trong dịp Tết qua cửa khẩu quốc tế. |
cửa khẩu nội địa | 每年有数百万人通过国内边境口岸旅行,这促进了不同地区之间的文化交流。 Mỗi năm, hàng triệu người đi qua điểm kiểm soát biên giới nội địa, điều này thúc đẩy sự trao đổi văn hóa giữa các vùng khác nhau. |
cửa khẩu đường không | 机场的空中边境口岸每天都有许多旅客进出,促进了当地旅游业的发展。 Cửa khẩu biên giới hàng không tại sân bay có nhiều khách du lịch mỗi ngày và giúp phát triển ngành du lịch địa phương. |
cửa khẩu đường bộ | 每年有超过一百万人通过这个陆地边境口岸进入该地区,促进了社区之间的友好交流。 Mỗi năm, hơn một triệu người đi qua cửa khẩu biên giới đất liền này để thúc đẩy sự giao tiếp thân thiện giữa các cộng đồng. |