Anh - Việt

Bản dịch của từ Cửa kính trong tiếng Trung

cửa kính

Danh từ

cửa kính (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cửa có phần lớn làm bằng kính, cho ánh sáng đi qua nhưng vẫn ngăn không khí bên ngoài.

主要由玻璃制成、能透光的门。

Cửa có phần lớn làm bằng kính, cho ánh sáng đi qua nhưng vẫn ngăn không khí bên ngoài.

Ví dụ
商店的玻璃门总是擦得很干净。【】Cửa kính của cửa hàng luôn được lau sạch.
别太用力推玻璃门。【】Đừng đẩy cửa kính quá mạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cửa kính (Noun)

cửa kính + Tính từcửa kính + Động từĐộng từ + cửa kính
Kết hợp từ của cửa kính
Collocation
Ví dụ

钢化玻璃门

cửa kính cường lực

餐厅在入口处安装了一扇钢化玻璃门。

Nhà hàng lắp cửa kính cường lực ở lối vào.

自动玻璃门

cửa kính tự động

你靠近时,自动玻璃门会打开。

Cửa kính tự động sẽ mở khi bạn đến gần.

大型玻璃门

cửa kính lớn

大型玻璃门让房间更明亮。

Cửa kính lớn giúp căn phòng sáng hơn.

Video ngữ cảnh