Anh - Việt
cửa liếp
Danh từ
cửa liếp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cửa che hoặc ngăn bằng liếp tre, thường dùng ở nhà đơn sơ.
用竹帘制成的简易门。
Cửa che hoặc ngăn bằng liếp tre, thường dùng ở nhà đơn sơ.
Ví dụ
外婆家厨房里还用着竹帘门。【】Nhà bà ngoại vẫn dùng cửa liếp ở gian bếp.
下雨前,妈妈把竹帘门拉了下来。【】Mẹ kéo cửa liếp xuống trước khi trời mưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cửa liếp (Noun)
cửa liếp + Danh từcửa liếp + Tính từĐộng từ + cửa liếp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
竹帘门 cửa liếp tre | 这间小房子的入口有一扇竹帘门。 Ngôi nhà nhỏ có một chiếc cửa liếp tre ở lối vào. |