Anh - Việt
cửa miệng
Danh từ
cửa miệng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Câu nói được một người lặp lại rất thường xuyên.
一个人经常重复说的话。
Câu nói được một người lặp lại rất thường xuyên.
Ví dụ
“谢谢”是她的口头禅。【】“Cảm ơn” là câu cửa miệng của cô ấy.
“没关系”是他常说的话。【】“Không sao đâu” là cửa miệng của anh ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cửa miệng (Noun)
Danh từ + cửa miệngcửa miệng + Từ đi kèmĐộng từ + cửa miệng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
口头禅 câu cửa miệng | “没关系”是她的口头禅。 “Không sao đâu” là câu cửa miệng của cô ấy. |