Anh - Việt
của này
Đại từ
của này (Đại từ)
Nghĩa 01 · Dùng để chỉ một đồ vật hoặc món hàng ở gần, thường thay cho “cái này”.
指眼前的某个物品,常相当于“这个”。
Dùng để chỉ một đồ vật hoặc món hàng ở gần, thường thay cho “cái này”.
Ví dụ
这个怎么用?【】Của này dùng như thế nào?
这个多少钱?【】Của này bao nhiêu tiền vậy?
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của của này (Pronoun)
của này + Tính từcủa này + Từ đi kèmĐộng từ + của này
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
这个很好看 của này đẹp | 我觉得这个更好看。 Tôi thấy của này đẹp hơn. |