Anh - Việt

Bản dịch của từ Cửa ngách trong tiếng Trung

cửa ngách

Danh từ

cửa ngách (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cửa nhỏ ở bên hông hoặc phía sau nhà, thường dùng làm lối đi phụ.

房屋侧面或后面的小门,作辅助出入口。

Cửa nhỏ ở bên hông hoặc phía sau nhà, thường dùng làm lối đi phụ.

Ví dụ
客人可以从房子右边的侧门进去。【】Khách có thể vào bằng cửa ngách ở bên phải nhà.
他们打开后面的侧门,把东西搬进厨房。【】Họ mở cửa ngách phía sau để chuyển đồ vào bếp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cửa ngách (Noun)

cửa ngách + Danh từĐộng từ + cửa ngách
Kết hợp từ của cửa ngách
Collocation
Ví dụ

房子侧面的入口

cửa ngách bên hông nhà

房子侧面的入口白天通常不锁。

Cửa ngách bên hông nhà thường không khóa vào ban ngày.

房子后门

cửa ngách phía sau nhà

他们把垃圾桶放在房子后门附近。

Họ đặt thùng rác gần cửa ngách phía sau nhà.

Video ngữ cảnh