Anh - Việt

Bản dịch của từ Cửa ngõ trong tiếng Trung

cửa ngõ

Danh từ

cửa ngõ (Danh từ)

Nghĩa 01 · cửa và cổng của ngôi nhà [nói khái quát]

房屋的门口

cửa và cổng của ngôi nhà [nói khái quát]

Ví dụ
这是我们家的大门。【】Đây là cửa ngõ chính của nhà chúng tôi.
他没有钥匙进门。【】Anh ấy không có chìa khóa mở cửa ngõ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · nơi có vị trí quan trọng trên lối ra vào một vùng

重要的入口

nơi có vị trí quan trọng trên lối ra vào một vùng

Ví dụ
北京是中国北方的重要门户。【】Hà Nội là cửa ngõ quan trọng của miền Bắc Việt Nam.
这个城市没有主要的入口吗?【】Thành phố này có cửa ngõ chính không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh