Anh - Việt

Bản dịch của từ Cửa phủ trong tiếng Trung

cửa phủ

Danh từ

cửa phủ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cách gọi cũ chỉ đền, miếu thờ thần.

旧时指供奉神灵的庙宇。

Cách gọi cũ chỉ đền, miếu thờ thần.

Ví dụ
从前,人们常到神庙祈求平安。【】Ngày xưa, người dân thường đến cửa phủ để cầu bình an.
那座祠庙世代由村民照料。【】Cửa phủ ấy được dân làng chăm sóc từ lâu đời.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cổng hoặc lối vào của một phủ, nhất là phủ quan thời xưa.

府邸或旧时官府的门口。

Cổng hoặc lối vào của một phủ, nhất là phủ quan thời xưa.

Ví dụ
士兵整夜守在府门前。【】Người lính đứng canh ở cửa phủ suốt đêm.
百姓在官府门口等着见官。【】Dân chúng chờ trước cửa phủ để gặp quan.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cửa phủ (Noun)

cửa phủ + Danh từĐộng từ + cửa phủ
Kết hợp từ của cửa phủ
Collocation
Ví dụ

官府大门

cửa phủ quan

民众一大早就聚集在官府大门前。

Dân chúng tụ tập trước cửa phủ quan từ sáng sớm.

Video ngữ cảnh