Anh - Việt
của phù vân
Danh từ
của phù vân (Danh từ)
Nghĩa 01 · của cải không bền; như của phi nghĩa
不义之财
của cải không bền; như của phi nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
của phù vân
不义之财
của cải không bền; như của phi nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa