Anh - Việt
cửa quyền
Tính từ
cửa quyền (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thái độ hách dịch, trịch thượng khi giải quyết công việc vì dựa vào quyền hạn.
仗着权力办事时态度蛮横、傲慢。
Có thái độ hách dịch, trịch thượng khi giải quyết công việc vì dựa vào quyền hạn.
Ví dụ
我询问手续时,那名工作人员态度很官僚。【】Nhân viên đó rất cửa quyền khi tôi hỏi thủ tục.
别对来办手续的人盛气凌人。【】Đừng cửa quyền với người đến làm giấy tờ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cửa quyền (Adjective)
Danh từ + cửa quyềncửa quyền + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
专横的态度 thái độ cửa quyền | 居民抱怨一些工作人员专横的态度。 Người dân phàn nàn về thái độ cửa quyền của một số nhân viên. |
专横的官员 quan chức cửa quyền | 人们不信任专横的官员。 Người dân không tin tưởng những quan chức cửa quyền. |