Anh - Việt
cửa sài
Danh từ
cửa sài (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cánh cửa thô sơ làm bằng cành cây hoặc que củi đan, ghép lại.
用树枝或柴木编成的简陋门。
Cánh cửa thô sơ làm bằng cành cây hoặc que củi đan, ghép lại.
Ví dụ
小棚屋前面有一扇柴门。【】Căn lều nhỏ có một cửa sài ở phía trước.
他搭了一扇柴门,防止牲畜进入花园。【】Ông ấy dựng cửa sài để ngăn gia súc vào vườn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cửa sài (Noun)
cửa sài + Giới từcửa sài + Tính từĐộng từ + cửa sài
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
入口处的柴门 cửa sài ở lối vào | 入口处的柴门被风吹倒了。 Cửa sài ở lối vào đã bị gió làm đổ. |