Anh - Việt
cửa sổ
Danh từ
cửa sổ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoảng mở trên tường hoặc vách, thường có khung và kính, để lấy ánh sáng, thông gió hoặc nhìn ra ngoài.
墙壁上通常装有框和玻璃的开口,用于采光、通风或向外看。
Khoảng mở trên tường hoặc vách, thường có khung và kính, để lấy ánh sáng, thông gió hoặc nhìn ra ngoài.
Ví dụ
这个房间有一扇朝向花园的大窗户。【】Phòng này có một cửa sổ lớn nhìn ra vườn.
你出去前记得关上窗户。【】Bạn nhớ đóng cửa sổ trước khi ra ngoài nhé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cửa sổ (Noun)
cửa sổ + Danh từcửa sổ + Tính từĐộng từ + cửa sổ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
卧室窗户 cửa sổ phòng ngủ | 猫正坐在卧室窗户旁边。 Con mèo đang ngồi bên cửa sổ phòng ngủ. |
玻璃窗 cửa sổ kính | 暴风雨过后,玻璃窗碎了。 Cửa sổ kính bị vỡ sau cơn bão. |