Anh - Việt
cưa tay
Danh từĐộng từ
cưa tay (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dụng cụ có lưỡi răng cưa, dùng tay để cắt gỗ hoặc vật liệu khác.
用手操作、带锯齿的切割工具。
Dụng cụ có lưỡi răng cưa, dùng tay để cắt gỗ hoặc vật liệu khác.
Ví dụ
爸爸用手锯切这块木板。【】Bố dùng cưa tay để cắt tấm gỗ này.
这把手锯旧了,但仍然很锋利。【】Chiếc cưa tay này đã cũ nhưng vẫn rất sắc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cưa tay (Noun)
Danh từ + cưa taycưa tay + Tính từcưa tay + Động từĐộng từ + cưa tay
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
手锯锯片 lưỡi cưa tay | 这片手锯锯片已经钝了。 Lưỡi cưa tay này đã bị cùn. |
cưa tay (Động từ)
Nghĩa 01 · Cắt vật liệu bằng cưa và sức tay, không dùng máy cưa.
用手锯切割,不使用电锯。
Cắt vật liệu bằng cưa và sức tay, không dùng máy cưa.
Ví dụ
工人因为车间停电,只能手工锯木梁。【】Người thợ cưa tay thanh gỗ vì xưởng mất điện.
安装前,我们用手锯切塑料管。【】Chúng tôi cưa tay ống nhựa trước khi lắp đặt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cưa tay (Verb)
cưa tay + Danh từcưa tay + Giới từcưa tay + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
用手锯木板 cưa tay tấm ván | 他用手把木板锯到合适的尺寸。 Ông ấy cưa tay tấm ván cho vừa kích thước. |
用手锯一段木头 cưa tay khúc gỗ | 他用手把那段木头锯成两段。 Anh ấy cưa tay khúc gỗ thành hai phần. |