Anh - Việt

Bản dịch của từ Cửa tay trong tiếng Trung

cửa tay

Danh từ

cửa tay (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần hở ở cuối ống tay áo để đưa bàn tay ra ngoài.

袖口末端让手伸出的开口。

Phần hở ở cuối ống tay áo để đưa bàn tay ra ngoài.

Ví dụ
这件衣服的袖口有点紧,我很难把手伸进去。【】Cửa tay áo này hơi chật, tôi khó xỏ tay vào.
妈妈把孩子衬衫的袖口改宽了。【】Mẹ may rộng cửa tay cho chiếc áo của bé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cửa tay (Noun)

cửa tay + Tính từcửa tay + Từ đi kèmĐộng từ + cửa tay
Kết hợp từ của cửa tay
Collocation
Ví dụ

宽袖口

cửa tay áo rộng

这件衬衫的袖口很宽,所以很舒服。

Áo này có cửa tay áo rộng nên rất thoải mái.

紧袖口

cửa tay áo chật

紧袖口让我很难把袖子卷起来。

Cửa tay áo chật khiến tôi khó xắn tay lên.