Anh - Việt

Bản dịch của từ Cua trong tiếng Trung

cua

Danh từĐộng từTính từ

cua (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loài giáp xác có mai cứng, hai càng và thường bò ngang.

一种有硬壳、两只螯、通常横着爬的甲壳动物。

Loài giáp xác có mai cứng, hai càng và thường bò ngang.

Ví dụ
今晚我家吃清蒸螃蟹。【】Tối nay nhà tôi ăn cua hấp.
她在市场买了新鲜的螃蟹。【】Cô ấy mua cua tươi ở chợ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chỗ đường hoặc sông đổi hướng, thường cong hoặc gấp.

道路或河流改变方向的弯曲处。

Chỗ đường hoặc sông đổi hướng, thường cong hoặc gấp.

Ví dụ
到这个弯道时,请左转。【】Đến cua này, bạn rẽ trái nhé.
汽车在急弯处必须减速。【】Xe phải chạy chậm ở cua gấp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cua (Noun)

cua + Danh từcua + Tính từcua + Động từ
Kết hợp từ của cua
Collocation
Ví dụ

帝王蟹

cua hoàng đế

这家餐厅有新鲜的帝王蟹。

Nhà hàng này có cua hoàng đế tươi.

cua (Động từ)

Nghĩa 01 · Điều khiển xe đổi hướng ở chỗ ngoặt.

驾驶车辆改变方向。

Điều khiển xe đổi hướng ở chỗ ngoặt.

Ví dụ
你在下一个十字路口右转。【】Bạn cua phải ở ngã tư tiếp theo.
他把车拐进了停车场。【】Anh ấy cua xe vào bãi đỗ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cua (Verb)

cua + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cua
Collocation
Ví dụ

右转

cua sang phải

他在红绿灯处右转。

Anh ấy cua sang phải ở đèn giao thông.

左转

cua sang trái

到十字路口时,左转。

Đến ngã tư, bạn cua sang trái.

cua (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ kiểu tóc cắt ngắn, đều và không rẽ ngôi.

指剪得很短、整齐且不分发缝的发型。

Chỉ kiểu tóc cắt ngắn, đều và không rẽ ngôi.

Ví dụ
他从高中起就留平头。【】Anh ấy để tóc cua từ hồi cấp ba.
他的头发剪得很短,所以看起来更整洁。【】Tóc cua khiến cậu ấy trông gọn gàng hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cua (Adjective)

cua + Danh từcua + Động từ
Kết hợp từ của cua
Collocation
Ví dụ

平头发型

đầu cua

他的平头发型让他看起来更年轻。

Đầu cua khiến anh ấy trông trẻ hơn.

平头

tóc cua

那个男孩留着很整齐的平头。

Cậu bé có mái tóc cua rất gọn gàng.