Anh - Việt

Bản dịch của từ Cửa từ bi trong tiếng Trung

cửa từ bi

Danh từ

cửa từ bi (Danh từ)

Nghĩa 01 · như cửa Phật

慈悲之门

như cửa Phật

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa