Anh - Việt

Bản dịch của từ Cực âm trong tiếng Trung

cực âm

Danh từ

cực âm (Danh từ)

Nghĩa 01 · đầu có điện thế thấp của máy điện

负极

đầu có điện thế thấp của máy điện

Ví dụ
Kỹ thuật viên nối cực âm vào dây đen.【】Kỹ thuật viên nối cực âm vào dây đen.
Pin điện thoại này không có cực âm bị hỏng.【】Pin điện thoại này không có cực âm bị hỏng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh