Anh - Việt
cục bộ
Tính từ
cục bộ (Tính từ)
Nghĩa 01 · thuộc về một bộ phận, một phạm vi nào đó so với toàn thể
局部的
thuộc về một bộ phận, một phạm vi nào đó so với toàn thể
Ví dụ
这个地区有局部的交通问题。【】Khu vực này có vấn đề giao thông cục bộ.
我们没有部分的信息来决定。【】Chúng tôi không có thông tin cục bộ để quyết định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · [tư tưởng] chỉ chú ý đến bộ phận mình mà không quan tâm đến toàn cục
局部的
[tư tưởng] chỉ chú ý đến bộ phận mình mà không quan tâm đến toàn cục
Ví dụ
他的观点很狭隘,只关注本地问题。【】Quan điểm của anh ấy rất cục bộ, chỉ quan tâm đến vấn đề địa phương.
我们不能有狭隘的想法,这会限制发展。【】Chúng ta không thể có suy nghĩ cục bộ, điều đó hạn chế phát triển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa