Anh - Việt

Bản dịch của từ Cục cằn trong tiếng Trung

cục cằn

Tính từ

cục cằn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Dễ cáu gắt, nói năng hoặc cư xử thô lỗ, thiếu nhẹ nhàng.

脾气暴躁,说话或待人粗鲁。

Dễ cáu gắt, nói năng hoặc cư xử thô lỗ, thiếu nhẹ nhàng.

Ví dụ
他看起来很粗鲁,但很疼孩子。【】Ông ấy trông cục cằn nhưng rất thương con.
别那样粗鲁地对待服务员。【】Đừng cục cằn với nhân viên phục vụ như vậy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cục cằn (Adjective)

Danh từ + cục cằnTừ đi kèm + cục cằncục cằn + Danh từĐộng từ + cục cằn
Kết hợp từ của cục cằn
Collocation
Ví dụ

粗哑的嗓音

giọng nói cục cằn

他粗哑的嗓音让孩子们有点害怕。

Giọng nói cục cằn của ông làm bọn trẻ hơi sợ.

生硬的态度

thái độ cục cằn

顾客抱怨员工生硬的态度。

Khách hàng phàn nàn về thái độ cục cằn của nhân viên.

粗鲁的行为

cách cư xử cục cằn

对顾客粗鲁的行为是不可接受的。

Cách cư xử cục cằn với khách là điều không thể chấp nhận.

Video ngữ cảnh