Anh - Việt

Bản dịch của từ Cực hạn trong tiếng Trung

cực hạn

Danh từ

cực hạn (Danh từ)

Nghĩa 01 · mức tối đa; giới hạn tối đa

最大限度

mức tối đa; giới hạn tối đa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh