Anh - Việt
cực hàn
Tính từ
cực hàn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất lạnh, thường dùng để tả thời tiết hoặc nơi có nhiệt độ rất thấp.
非常寒冷,常形容天气或地方温度极低。
Rất lạnh, thường dùng để tả thời tiết hoặc nơi có nhiệt độ rất thấp.
Ví dụ
这里的冬天极寒,所以我总是穿好几层衣服。【】Mùa đông ở đây cực hàn, nên tôi luôn mặc nhiều lớp áo.
年初海边的风非常刺骨。【】Gió ngoài biển cực hàn vào những ngày đầu năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cực hàn (Adjective)
cực hàn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
极地气候 khí hậu cực hàn | 这里的极地气候使冬季持续很久。 Khí hậu cực hàn ở đây khiến mùa đông kéo dài. |
极地地区 vùng cực hàn | 许多动物生活在极地地区。 Nhiều loài động vật sống ở vùng cực hàn. |
严寒的天气 thời tiết cực hàn | 严寒的天气导致许多航班延误。 Thời tiết cực hàn đã làm nhiều chuyến bay bị hoãn. |
严寒的冬天 mùa đông cực hàn | 人们必须为严寒的冬天做好充分准备。 Người dân phải chuẩn bị kỹ cho mùa đông cực hàn. |
极寒条件 điều kiện cực hàn | 科学家们在极寒条件下工作。 Các nhà khoa học làm việc trong điều kiện cực hàn. |