Anh - Việt

Bản dịch của từ Cực hình trong tiếng Trung

cực hình

Danh từ

cực hình (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hình phạt hoặc sự tra tấn tàn khốc, gây đau đớn dữ dội về thể xác.

残酷的刑罚或酷刑,使人遭受极大身体痛苦。

Hình phạt hoặc sự tra tấn tàn khốc, gây đau đớn dữ dội về thể xác.

Ví dụ
囚犯遭受了多日的酷刑。【】Tù nhân phải chịu cực hình trong nhiều ngày.
任何情况下都不该有人遭受残酷的刑罚。【】Không ai nên bị cực hình trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự khổ sở hoặc đau đớn rất lớn, thường được nói theo nghĩa bóng.

极大的痛苦或折磨,常用于比喻。

Sự khổ sở hoặc đau đớn rất lớn, thường được nói theo nghĩa bóng.

Ví dụ
等待面试结果对我来说是一种折磨。【】Chờ kết quả phỏng vấn là một cực hình với tôi.
牙痛让整个夜晚都成了煎熬。【】Cơn đau răng khiến cả đêm trở thành cực hình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cực hình (Noun)

Số lượng + cực hìnhcực hình + Danh từcực hình + Tính từĐộng từ + cực hình
Kết hợp từ của cực hình
Collocation
Ví dụ

一场煎熬

một cực hình

在烈日下步行对整个团队来说是一场煎熬。

Chuyến đi bộ dưới trời nắng là một cực hình đối với cả nhóm.

Video ngữ cảnh