Anh - Việt
cực khổ
Tính từ
cực khổ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Vất vả, khó nhọc và đau khổ, thường nói về cuộc sống hoặc hoàn cảnh.
生活或处境艰难,充满辛苦和痛苦。
Vất vả, khó nhọc và đau khổ, thường nói về cuộc sống hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ
战争结束后,我的祖父母过着非常艰苦的生活。【】Ông bà tôi đã sống rất cực khổ sau chiến tranh.
那里的工人每天仍然过得很辛苦。【】Người lao động nơi đó vẫn còn cực khổ mỗi ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cực khổ (Adjective)
Danh từ + cực khổĐộng từ + cực khổ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
艰难的岁月 những năm tháng cực khổ | 战后,他们一家挺过了艰难的岁月。 Gia đình họ đã vượt qua những năm tháng cực khổ sau chiến tranh. |
艰苦的童年 tuổi thơ cực khổ | 艰苦的童年锻造了他坚强的意志。 Tuổi thơ cực khổ đã rèn cho anh ấy ý chí mạnh mẽ. |
艰苦的生活 cuộc sống cực khổ | 他小时候过着艰苦的生活。 Ông ấy đã trải qua một cuộc sống cực khổ khi còn nhỏ. |