Anh - Việt
cục kịch
Tính từ
cục kịch (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có dáng vẻ hoặc cử chỉ thô kệch, vụng về, thiếu mềm mại.
形态或动作笨拙、不灵活。
Có dáng vẻ hoặc cử chỉ thô kệch, vụng về, thiếu mềm mại.
Ví dụ
他试着跟着音乐跳舞时显得很笨拙。【】Anh ấy cục kịch khi cố nhảy theo nhạc.
这件裙子让她看起来更别扭。【】Chiếc áo này làm cô ấy trông cục kịch hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cục kịch (Adjective)
cục kịch + Danh từĐộng từ + cục kịch
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
笨重的步态 bước đi cục kịch | 受伤后,他走路步态笨重。 Sau chấn thương, ông có bước đi cục kịch. |
笨拙的手势 cử chỉ cục kịch | 他笨拙的手势逗得大家笑了起来。 Cử chỉ cục kịch của cậu ấy khiến mọi người bật cười. |