Anh - Việt
cực lạc
Tính từDanh từ
cực lạc (Tính từ)
cực lạc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trạng thái hạnh phúc, sung sướng tột độ.
极度幸福的状态。
Trạng thái hạnh phúc, sung sướng tột độ.
Ví dụ
音乐让她感到几分钟的极乐。【】Âm nhạc khiến cô ấy cảm thấy cực lạc trong vài phút.
那个安静的时刻给我带来了极大的幸福。【】Khoảnh khắc yên tĩnh đó đem lại cho tôi cực lạc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cõi hạnh phúc tuyệt đối trong Phật giáo, nơi người tu hành được tái sinh.
佛教中修行者往生后获得幸福的净土。
Cõi hạnh phúc tuyệt đối trong Phật giáo, nơi người tu hành được tái sinh.
Ví dụ
许多佛教徒希望死后往生极乐世界。【】Nhiều Phật tử mong được về cõi cực lạc sau khi qua đời.
这幅画描绘了有鲜花和光芒的佛教净土。【】Bức tranh mô tả cực lạc với hoa và ánh sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cực lạc (Noun)
Danh từ + cực lạcĐộng từ + cực lạc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
极乐状态 trạng thái cực lạc | 多年冥想后,他描述了一种难以言喻的极乐状态。 Sau nhiều năm thiền định, ông mô tả một trạng thái cực lạc khó diễn tả bằng lời. |
极乐的感觉 cảm giác cực lạc | 音乐让她感到极乐。 Âm nhạc khiến cô có cảm giác cực lạc. |
极乐世界 cõi cực lạc | 许多佛教徒相信,善良的人可以转生到极乐世界。 Nhiều Phật tử tin rằng người sống thiện lành sẽ được tái sinh vào cõi cực lạc. |