Anh - Việt
cực lòng
Tính từ
cực lòng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy rất đau buồn, khổ sở trong lòng.
心里非常难过、痛苦。
Cảm thấy rất đau buồn, khổ sở trong lòng.
Ví dụ
听到那个消息,我心里非常难过。【】Nghe tin đó, tôi cực lòng lắm.
看到我伤心,妈妈很痛心。【】Mẹ cực lòng khi thấy con buồn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cực lòng (Adjective)
Trạng từ + cực lòngcực lòng + Giới từĐộng từ + cực lòng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非常痛苦 rất cực lòng | 听说孙子生病了,她非常痛苦。 Bà rất cực lòng khi nghe tin cháu bị ốm. |