Anh - Việt

Bản dịch của từ Cực mạnh trong tiếng Trung

cực mạnh

Tính từ

cực mạnh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Mạnh ở mức rất cao, vượt xa mức bình thường.

强度非常高,远超一般水平。

Mạnh ở mức rất cao, vượt xa mức bình thường.

Ví dụ
这场暴风雨极强,所以大家必须待在室内。【】Cơn bão này cực mạnh, nên mọi người phải ở trong nhà.
这支球队本赛季的进攻非常强大。【】Đội bóng này có hàng công cực mạnh trong mùa giải này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cực mạnh (Adjective)

Danh từ + cực mạnh
Kết hợp từ của cực mạnh
Collocation
Ví dụ

极强的风

gió cực mạnh

沿海地区今晚将出现极强的风。

Khu vực ven biển sẽ có gió cực mạnh vào tối nay.

强烈地震

động đất cực mạnh

一场强烈地震震动了这座城市。

Một trận động đất cực mạnh đã làm rung chuyển thành phố.

极强的吸力

lực hút cực mạnh

这块磁铁有极强的吸力。

Nam châm này có lực hút cực mạnh.

非常浓烈的气味

mùi cực mạnh

这种香水的气味非常浓烈。

Loại nước hoa này có mùi cực mạnh.

强大的作用

tác dụng cực mạnh

这种药作用很强,所以只能按说明使用。

Thuốc này có tác dụng cực mạnh nên chỉ dùng theo hướng dẫn.

Video ngữ cảnh