Anh - Việt
cực ngắn
Tính từ
cực ngắn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có độ dài rất ngắn.
长度非常短。
Có độ dài rất ngắn.
Ví dụ
这个视频极短,只有大约十秒钟。【】Video này cực ngắn, chỉ dài khoảng mười giây.
她给我写了一条非常短的留言。【】Cô ấy viết một lời nhắn cực ngắn cho tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cực ngắn (Adjective)
cực ngắn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
极短的一段时间 khoảng thời gian cực ngắn | 电脑在极短的一段时间内处理数据。 Máy tính xử lý dữ liệu trong một khoảng thời gian cực ngắn. |
超短视频 video cực ngắn | 这个平台以超短视频而闻名。 Nền tảng này nổi tiếng với các video cực ngắn. |
非常简短的演讲 bài phát biểu cực ngắn | 校长在仪式前发表了一个非常简短的演讲。 Hiệu trưởng có một bài phát biểu cực ngắn trước buổi lễ. |
很短的距离 quãng đường cực ngắn | 车站离这里只有很短的距离。 Nhà ga cách đây chỉ một quãng đường cực ngắn. |
极短的头发 tóc cực ngắn | 今年夏天,他留着极短的头发。 Mùa hè này, anh ấy để tóc cực ngắn. |