Anh - Việt

Bản dịch của từ Cục ngoại trong tiếng Trung

cục ngoại

Tính từ

cục ngoại (Tính từ)

Nghĩa 01 · ngoài cuộc

不参与

ngoài cuộc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh