Anh - Việt

Bản dịch của từ Cực nhạy trong tiếng Trung

cực nhạy

Tính từ

cực nhạy (Tính từ)

Nghĩa 01 · Phản ứng rất nhanh hoặc rất mạnh với tác động nhỏ.

对轻微刺激反应很快或很强。

Phản ứng rất nhanh hoặc rất mạnh với tác động nhỏ.

Ví dụ
这个屏幕非常灵敏,轻轻一碰就有反应。【】Màn hình này cực nhạy, chạm nhẹ cũng nhận.
我的皮肤对新面霜非常敏感。【】Da tôi cực nhạy với các loại kem mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cực nhạy (Adjective)

Danh từ + cực nhạycực nhạy + Giới từ
Kết hợp từ của cực nhạy
Collocation
Ví dụ

高灵敏度传感器

cảm biến cực nhạy

这个高灵敏度传感器能探测到非常微小的振动。

Cảm biến cực nhạy này có thể phát hiện những rung động rất nhỏ.

高灵敏度设备

thiết bị cực nhạy

实验室需要高灵敏度设备来测量微小颗粒。

Phòng thí nghiệm cần thiết bị cực nhạy để đo các hạt nhỏ.

高度敏感的皮肤

da cực nhạy

皮肤高度敏感的人应先在一小块皮肤上测试产品。

Người có da cực nhạy nên thử sản phẩm trên một vùng nhỏ trước.

Video ngữ cảnh