Anh - Việt
cực nhọc
Tính từ
cực nhọc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Vất vả và tốn nhiều sức lực về thể chất.
需要耗费大量体力、非常辛苦的。
Vất vả và tốn nhiều sức lực về thể chất.
Ví dụ
务农非常辛苦。【】Làm ruộng rất cực nhọc.
我妈妈整天从事辛苦的劳动。【】Mẹ tôi làm công việc cực nhọc suốt ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cực nhọc (Adjective)
Danh từ + cực nhọcĐộng từ + cực nhọc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
体力消耗大的工作 nghề cực nhọc | 砌砖是一项体力消耗大的工作。 Thợ hồ là nghề cực nhọc. |
艰难的过程 quá trình cực nhọc | 这个艰难的过程需要耐心。 Quá trình cực nhọc này đòi hỏi sự kiên nhẫn. |
艰苦的劳动 lao động cực nhọc | 农民每天都要进行艰苦的劳动。 Người nông dân phải lao động cực nhọc mỗi ngày. |
繁重累人的工作 công việc cực nhọc | 他十年来一直从事繁重累人的工作。 Anh ấy đã làm công việc cực nhọc suốt mười năm. |
艰辛的旅程 hành trình cực nhọc | 穿越森林的艰辛旅程让整个队伍精疲力竭。 Hành trình cực nhọc qua rừng đã khiến cả đoàn kiệt sức. |