Thiết bị nhỏ, thường dạng hình trụ hoặc hộp chữ nhật, dùng để tích trữ và phát điện nhờ phản ứng hoá học, cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử cầm tay hoặc nhỏ gọn.
电池
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.